Mỡ EAT (voxel HU −190…−30) Màng pericardium (model dự đoán)
Phát hiện: vùng khoanh dư ra ngoài (over-inclusion)
Xác nhận nhận xét: màng pericardium do model khoanh rộng hơn màng thật — thấy rõ 2 dấu hiệu trong các hình 3D:
Phần vỏ (xanh) lồi lên trên vùng mạch lớn / trung thất, vượt ra ngoài quả tim.
Vài mảnh rời rạc (island) tách khỏi khối chính.
Lượng hóa trên 10 ca: ROI bao trung bình 1.73× thể tích tim (TotalSegmentator). Màng ngoài tim thật thường chỉ bao
~1.2–1.4× (tim + mỡ thượng tâm mạc), nên 1.73× cho thấy có phần dư. Hệ quả: EAT hiện hơi cao hơn thực tế.
Ca
EAT (mL)
ROI (mL)
Heart (mL)
ROI/heart
8
58.7
682
414
1.65
154
63.6
869
583
1.49
33
92.7
741
371
2.00
114
125.9
873
519
1.68
144
148.3
809
430
1.88
91
160.7
977
564
1.73
45
171.5
1214
704
1.72
108
175.1
1163
692
1.68
75
176.9
1042
577
1.81
76
194.2
1484
893
1.66
Hướng khắc phục:
Nhanh: giữ thành phần liên thông lớn nhất (bỏ island) + cắt bớt phần trên (mạch lớn) → giảm dư ngay.
Căn cơ: nhãn gold màng ngoài tim do bác sĩ vẽ để train/tinh chỉnh → ROI đúng giải phẫu, EAT chuẩn lâm sàng.
Cleanup đã áp dụng — Before / After (ca 33)
Áp keep-largest-connected-component + fill-holes: bỏ 6 mảnh → còn 1 khối màng liền, loại 78.9 mL ROI island (vùng mạch lớn).
EAT: 92.7 → 82.6 mL (−11%). Ca đã sạch (8, 75, 91, 154) không đổi.
TRƯỚC — raw model output: 6 mảnh, 2 island ở đỉnh/mạch lớn (61 + 18 mL). EAT 92.7 mL.SAU — giữ mảnh lớn nhất + fill-holes: 1 khối liền, hết island. EAT 82.6 mL.
🧊 3D tương tác — 50 ca held-out (xoay/zoom trong trình duyệt)
Xem vỏ màng pericardium + mỡ EAT dạng 3D xoay được, chọn 50 ca held-out qua dropdown (sắp theo EAT). Bật/tắt riêng màng & mỡ, tự xoay.
50 ca held-out — ảnh 3D thuần (model DGX · TensorRT)
Ảnh 3D (marching-cubes, đã cleanup keep-largest-CC) của toàn bộ 50 ca held-out (fold_0 val — model không thấy khi train),
sắp theo EAT thấp→cao. Mỗi ô 3 góc: nghiêng trước · nghiêng sau · nhìn từ đỉnh. Vàng = mỡ EAT, xanh nhạt = màng pericardium.
Màu Dice: ≥0.95 · 0.90–0.95 · <0.90.
Muốn xoay/zoom → viewer 3D tương tác.
Ca 281 — EAT 51.0 mL · Dice 0.956 · HU -84.0Ca 199 — EAT 51.3 mL · Dice 0.95 · HU -91.5Ca 19 — EAT 59.0 mL · Dice 0.962 · HU -77.6Ca 27 — EAT 61.6 mL · Dice 0.96 · HU -89.1Ca 240 — EAT 68.6 mL · Dice 0.963 · HU -86.1Ca 236 — EAT 68.9 mL · Dice 0.956 · HU -87.8Ca 254 — EAT 73.9 mL · Dice 0.958 · HU -82.3Ca 246 — EAT 75.2 mL · Dice 0.962 · HU -82.5Ca 203 — EAT 79.0 mL · Dice 0.967 · HU -75.8Ca 101 — EAT 80.1 mL · Dice 0.953 · HU -83.9Ca 266 — EAT 82.3 mL · Dice 0.969 · HU -78.3Ca 313 — EAT 82.5 mL · Dice 0.969 · HU -88.6Ca 157 — EAT 82.7 mL · Dice 0.963 · HU -81.7Ca 261 — EAT 83.5 mL · Dice 0.955 · HU -86.1Ca 1000 — EAT 84.2 mL · Dice 0.969 · HU -80.7Ca 152 — EAT 85.4 mL · Dice 0.957 · HU -82.5Ca 107 — EAT 88.4 mL · Dice 0.96 · HU -78.4Ca 228 — EAT 88.7 mL · Dice 0.967 · HU -86.9Ca 299 — EAT 90.1 mL · Dice 0.959 · HU -81.4Ca 220 — EAT 91.6 mL · Dice 0.961 · HU -79.5Ca 22 — EAT 95.3 mL · Dice 0.973 · HU -76.9Ca 201 — EAT 96.7 mL · Dice 0.968 · HU -74.8Ca 140 — EAT 97.7 mL · Dice 0.953 · HU -76.0Ca 135 — EAT 98.2 mL · Dice 0.893 · HU -96.3Ca 194 — EAT 98.4 mL · Dice 0.958 · HU -72.3Ca 233 — EAT 98.5 mL · Dice 0.97 · HU -76.4Ca 278 — EAT 100.8 mL · Dice 0.954 · HU -81.2Ca 192 — EAT 101.8 mL · Dice 0.974 · HU -77.6Ca 164 — EAT 102.0 mL · Dice 0.963 · HU -78.4Ca 197 — EAT 102.2 mL · Dice 0.97 · HU -80.0Ca 212 — EAT 105.2 mL · Dice 0.972 · HU -73.9Ca 113 — EAT 105.8 mL · Dice 0.928 · HU -78.4Ca 18 — EAT 110.2 mL · Dice 0.962 · HU -88.3Ca 285 — EAT 111.6 mL · Dice 0.97 · HU -76.8Ca 275 — EAT 116.7 mL · Dice 0.962 · HU -80.3Ca 297 — EAT 117.3 mL · Dice 0.961 · HU -75.7Ca 312 — EAT 117.6 mL · Dice 0.962 · HU -76.3Ca 128 — EAT 120.2 mL · Dice 0.961 · HU -85.2Ca 239 — EAT 122.9 mL · Dice 0.967 · HU -81.6Ca 149 — EAT 127.7 mL · Dice 0.967 · HU -77.5Ca 215 — EAT 129.6 mL · Dice 0.973 · HU -78.3Ca 218 — EAT 132.8 mL · Dice 0.959 · HU -78.4Ca 244 — EAT 134.2 mL · Dice 0.966 · HU -78.5Ca 146 — EAT 136.2 mL · Dice 0.959 · HU -80.4Ca 267 — EAT 136.5 mL · Dice 0.942 · HU -78.3Ca 293 — EAT 145.1 mL · Dice 0.886 · HU -76.9Ca 222 — EAT 147.5 mL · Dice 0.964 · HU -87.7Ca 1 — EAT 147.9 mL · Dice 0.964 · HU -79.1Ca 277 — EAT 148.3 mL · Dice 0.957 · HU -79.8Ca 25 — EAT 149.4 mL · Dice 0.973 · HU -82.5
✅ Test định lượng 50 ca held-out (TRT model vs silver hull) đã xong: Dice 0.959 · EAT MAE 4.74 mL · Pearson r 0.983.
Bảng chi tiết từng ca trong trang Trạng thái → mục Validation.
10 ca (baseline Jetson cũ, đã cleanup) — sắp theo lượng mỡ EAT (thấp → cao)
Mỗi hình 3 góc: nghiêng trước · nghiêng sau · nhìn từ đỉnh. EAT ghi là giá trị sau cleanup. Lượng mỡ vàng tăng dần theo EAT.
Ca 8 — EAT 58.7 mL · Mỡ ít, lộ rõ vỏ pericardium rỗng phía trên.Ca 154 — EAT 63.6 mL · Ít mỡ; ROI khoanh sát nhất nhóm.Ca 33 — EAT 82.6 mLwas 92.7 · đã bỏ islandCa 114 — EAT 120.5 mLwas 125.9 Mỡ trung bình.Ca 144 — EAT 148.2 mLCa 91 — EAT 160.7 mLCa 45 — EAT 165.7 mLwas 171.5 Mỡ nhiều.Ca 108 — EAT 175.1 mLCa 75 — EAT 176.9 mLCa 76 — EAT 190.4 mLwas 194.2 Mỡ dày nhất — vàng phủ gần kín.